bested

/bi-ˈsted/
động từ
  • Giúp đỡ, giúp ích cho.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tốt nhất
    simple past and past participle of best
  2. Hình thức thay thế của tốt hơn.
    Alternative form of bestead.
🎬 Nghe “bested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish