biffer

Danh từ
  1. (thân mật) Người đánh hoặc đấm; một chiến binh.
    (informal) One who hits or punches; a fighter.
  2. (thông tục, cricket) Một người đánh bóng tấn công.
    (informal, cricket) An attacking batsman.
    Từ đồng nghĩa:big hitter
  3. (thông tục, lóng) Người phụ nữ kém hấp dẫn.
    (vulgar, slang) An unattractive woman.
🎬 Nghe “biffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish