biffer
Danh từ
- (thân mật) Người đánh hoặc đấm; một chiến binh.(informal) One who hits or punches; a fighter.
- (thông tục, cricket) Một người đánh bóng tấn công.(informal, cricket) An attacking batsman.Từ đồng nghĩa:big hitter
- (thông tục, lóng) Người phụ nữ kém hấp dẫn.(vulgar, slang) An unattractive woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish