bicycle
/ˈbaɪsɪkəl/danh từ
- Xe đạp.
động từ
- Đi xe đạp.
Danh từ
- Một phương tiện có hai bánh chính, một bánh phía sau bánh kia, tay lái và một hoặc nhiều ghế ngồi và thường được đẩy bằng tác động của chân người lái lên bàn đạp.A vehicle that has two primary wheels, one behind the other, a steering handle, and a saddle seat or seats and is usually propelled by the action of a rider’s feet upon pedals.
- (theo phần mở rộng, đôi khi bị cấm) Bất kỳ phương tiện tương tự nào được điều khiển bằng bàn đạp của con người hoặc được điều khiển bằng tay lái, bất kể số lượng bánh xe.(by extension, sometimes proscribed) Any similar vehicle powered by human pedaling or steered with a handlebar, regardless of the number of wheels.
- Khối di chuyển được sử dụng trên cáp trong các khúc gỗ trượt.A traveling block used on a cable in skidding logs.
- Bàn tay tốt nhất có thể trong bóng thấp.The best possible hand in lowball.
Động từ
- (ambitransitive) Đi du lịch hoặc tập thể dục bằng xe đạp.(ambitransitive) To travel or exercise using a bicycle.
- (truyền hình, lịch sử, chuyển tiếp) Gửi (một chương trình đã được ghi) đến một đơn vị phát sóng khác.(television, historical, transitive) To physically ship (a recorded programme) to another broadcasting entity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bicycle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish