big baby
/bɪg ˈbeɪbi/Danh từ
- (xúc phạm) Người lớn hoặc thanh thiếu niên có xu hướng có hành vi thiếu chín chắn liên quan đến trẻ sơ sinh, chẳng hạn như giận dữ hoặc bĩu môi.(derogatory) An adult or youth prone to immature behavior associated with babies, such as tantrums or pouting.
Chưa có góp ý cho “big baby”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big baby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish