big-boned

Tính từ
  1. Của người hoặc động vật: to lớn nhưng không béo phì.
    Of a person or animal: large but not obese.
  2. ( hài hước hoặc uyển ngữ) Béo, béo phì.
    (humorous or euphemistic) Fat, obese.
🎬 Nghe “big-boned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish