big-boned
Tính từ
- Của người hoặc động vật: to lớn nhưng không béo phì.Of a person or animal: large but not obese.
- ( hài hước hoặc uyển ngữ) Béo, béo phì.(humorous or euphemistic) Fat, obese.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big-boned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish