biking

/ˈbaɪkɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bike.
Danh từ
  1. Hành động, quá trình hoặc môn thể thao đi xe đạp (theo bất kỳ nghĩa nào).
    The act, process, or sport of riding a bike (in any sense thereof).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của xe đạp
    present participle and gerund of bike
🎬 Nghe “biking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish