bigly

/ˈbɪg/
Trạng từ
  1. (bây giờ hiếm) Một cách lớn lao, rất lớn; ở mức độ lớn, trên quy mô lớn.
    (now rare) In a big way, greatly; to a great extent, on a large scale.
  2. (hiện nay hiếm) Mạnh mẽ, có lực rất lớn.
    (now rare) Strongly, with great force.
  3. (bây giờ hiếm) Một cách khoa trương hoặc khoe khoang; một cách ngạo mạn, ngạo mạn.
    (now rare) In a blustering or boastful manner; haughtily, pompously.
Tính từ
  1. (không chuẩn, hài hước) Giải đấu lớn.
    (nonstandard, humorous) Big league.
  2. (Scotland, hiện đã lỗi thời ở những nơi khác) Có thể ở được, có thể sống được; do đó thú vị, dễ chịu, dễ chịu.
    (Scotland, now obsolete elsewhere) Habitable, liveable; hence delightful, pleasant, pleasing.
🎬 Nghe “bigly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish