bigly
/ˈbɪg/Trạng từ
- (bây giờ hiếm) Một cách lớn lao, rất lớn; ở mức độ lớn, trên quy mô lớn.(now rare) In a big way, greatly; to a great extent, on a large scale.
- (hiện nay hiếm) Mạnh mẽ, có lực rất lớn.(now rare) Strongly, with great force.
- (bây giờ hiếm) Một cách khoa trương hoặc khoe khoang; một cách ngạo mạn, ngạo mạn.(now rare) In a blustering or boastful manner; haughtily, pompously.
Tính từ
- (không chuẩn, hài hước) Giải đấu lớn.(nonstandard, humorous) Big league.
- (Scotland, hiện đã lỗi thời ở những nơi khác) Có thể ở được, có thể sống được; do đó thú vị, dễ chịu, dễ chịu.(Scotland, now obsolete elsewhere) Habitable, liveable; hence delightful, pleasant, pleasing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bigly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish