bikini

/bəˈkiːni/
danh từ
  • Áo tắm hai mảnh.
Danh từ
  1. Bộ đồ tắm hai mảnh ngắn gọn, thường tối giản được phụ nữ mặc, đặc biệt là bộ đồ để lộ phần giữa và rốn.
    A brief, often minimalistic two-piece bathing suit worn by women, especially one that exposes the midriff and navel.
    Từ đồng nghĩa:two-piece
  2. Bộ đồ tắm ngắn chỉ che phần xương chậu (tương đương với phần dưới của bộ bikini hai mảnh), bất kỳ giới tính nào cũng có thể mặc.
    A brief bathing suit covering only the pelvis (equivalent to the bottom portion of a two-piece bikini), worn by any gender.
  3. Quần lót hoặc quần ngắn dài tới hông chứ không phải eo và có lỗ khoét ống cao.
    Brief underpants or trousers that reach to the hips rather than the waist and have high cut leg holes.
🎬 Nghe “bikini” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish