bilious
/ˈbɪljəs/tính từ
- Mật; có nhiều mật; mắc bệnh nhiều mật.
- Hay gắt, bẳn tính, dễ cáu.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một cái gì đó có chứa hoặc bao gồm mật.Of or pertaining to something containing or consisting of bile.
- Giống mật, đặc biệt là về màu sắc.Resembling bile, especially in color.
- (bệnh lý) Bị bệnh gan thực sự hoặc được cho là rối loạn, đặc biệt là tiết mật quá mức.(pathology) Suffering from real or supposed liver disorder, especially excessive secretions of bile.
- Tính cách cáu kỉnh, cáu kỉnh hoặc nóng tính; nóng nảy.Peevishly ill-humored, irritable or bad tempered; irascible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bilious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish