blackboard
/ˈblækˌboɚd/danh từ
- Bảng đen.
Danh từ
- Một bề mặt phẳng lớn, được hoàn thiện bằng đá đen hoặc vật liệu tương tự, có thể viết lên bằng phấn và sau đó xóa đi; một tấm bảng đen.A large flat surface, finished with black slate or a similar material, that can be written upon with chalk and subsequently erased; a chalkboard.
Động từ
- Sử dụng bảng đen để hỗ trợ trong một cuộc thảo luận không chính thức.To use a blackboard to assist in an informal discussion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blackboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish