blackboard

/ˈblækˌboɚd/
danh từ
  • Bảng đen.
Danh từ
  1. Một bề mặt phẳng lớn, được hoàn thiện bằng đá đen hoặc vật liệu tương tự, có thể viết lên bằng phấn và sau đó xóa đi; một tấm bảng đen.
    A large flat surface, finished with black slate or a similar material, that can be written upon with chalk and subsequently erased; a chalkboard.
Động từ
  1. Sử dụng bảng đen để hỗ trợ trong một cuộc thảo luận không chính thức.
    To use a blackboard to assist in an informal discussion.
🎬 Nghe “blackboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish