blacken
/ˈblækən/động từ
- Làm đen, bôi đen.
- Bôi nhọ, nói xấu.
- Đen lại, tối sẫm lại (nghĩa đen), (nghĩa bóng)).
Động từ
- (Ngoại động, nguyên nhân) Làm cho trở nên đen hoặc trở nên đen.(transitive, causative) To cause to be or become black.
- (nội động từ, errative) Trở nên đen.(intransitive, ergative) To become black.The sky blackened as the storm clouds rolled in.Bầu trời đen kịt khi những đám mây giông kéo đến.
- (Ngoại động, nguyên nhân) Làm bẩn.(transitive, causative) To make dirty.
- Để nói xấu hoặc bôi nhọ.To defame or sully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blacken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish