blacken

/ˈblækən/
động từ
  • Làm đen, bôi đen.
  • Bôi nhọ, nói xấu.
  • Đen lại, tối sẫm lại (nghĩa đen), (nghĩa bóng)).
Động từ
  1. (Ngoại động, nguyên nhân) Làm cho trở nên đen hoặc trở nên đen.
    (transitive, causative) To cause to be or become black.
    Từ đồng nghĩa:blackdenigrate
  2. (nội động từ, errative) Trở nên đen.
    (intransitive, ergative) To become black.
    The sky blackened as the storm clouds rolled in.
    Bầu trời đen kịt khi những đám mây giông kéo đến.
    Từ đồng nghĩa:black upforswartswarten
  3. (Ngoại động, nguyên nhân) Làm bẩn.
    (transitive, causative) To make dirty.
    Từ đồng nghĩa:dirtysoilassoilbeclartbedaub
  4. Để nói xấu hoặc bôi nhọ.
    To defame or sully.
🎬 Nghe “blacken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish