black noise

/blæk nɔɪz/
Danh từ
  1. (vật lý, viễn thông) Sự im lặng về mặt kỹ thuật; tiếng ồn có phổ tần số có mức công suất chủ yếu bằng 0 trên tất cả các tần số ngoại trừ một vài dải hẹp hoặc gai.
    (physics, telecommunications) Technical silence; noise that has a frequency spectrum of predominantly zero power level over all frequencies except for a few narrow bands or spikes.

Chưa có góp ý cho “black noise”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “black noise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish