blacklist
/ˈblækˌlɪst/danh từ
- Danh sách đen, sổ bìa đen.
động từ
- Ghi vào danh sách đen, ghi vào sổ bìa đen.
Danh từ
- (luật, máy tính) Một danh sách hoặc một nhóm người hoặc tổ chức bị xa lánh hoặc bị cấm, không được phép hoặc bị chặn.(law, computing) A list or set of people or entities to be shunned or banned, disallowed or blocked.The software included a lengthy blacklist of disreputable websites to block.Phần mềm này bao gồm một danh sách đen dài các trang web có uy tín cần chặn.
Động từ
- (thông tục) Đưa vào danh sách đen; để đánh dấu một người hoặc tổ chức là một người bị xa lánh hoặc bị cấm.(transitive) To place on a blacklist; to mark a person or entity as one to be shunned or banned.You can blacklist known spammers with that button.Bạn có thể đưa vào danh sách đen những kẻ gửi thư rác đã biết bằng nút đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blacklist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish