black where it counts

/blæk wɛr ɪt kaʊnts/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "black where it counts". Phiên âm /blæk wɛr ɪt kaʊnts/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "black where it counts" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “black where it counts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish