blackness

/ˈblæk/
danh từ
  • Màu đen.
  • Sự tối tăm; bóng tối, chỗ tối.
  • Sự đen tối.
  • Sự độc ác, sự tàn ác.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của màu đen.
    The state or quality of being black in colour.
    The blackness of outer space comes from the lack of anything to reflect light rather than the absence of light.
    Màu đen của không gian bên ngoài xuất phát từ việc thiếu thứ gì đó để phản chiếu ánh sáng hơn là thiếu ánh sáng.
  2. Bất kỳ không gian nào mà màu sắc đó tràn ngập.
    Any space that such colour pervades.
    Out of the blackness came some flickers of light.
    Từ trong bóng tối xuất hiện vài tia sáng lóe lên.
  3. (nghĩa bóng) Bóng tối, u ám; trầm cảm.
    (figurative) Darkness, gloominess; depression.
  4. (nghĩa bóng) Tính chất xấu xa hoặc ảm đạm.
    (figurative) The quality of being evil or dismal.
🎬 Nghe “blackness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish