blam
/[ˈblæm]/Danh từ
- Một âm thanh bùng nổ đột ngột, chẳng hạn như được tạo ra bởi một phát súng.A sudden, explosive sound, such as is made by a gunshot.He kicked in the door with a blam.Anh ta đá vào cửa với vẻ trách móc.
- (Internet, không chính thức) Thư rác được đăng lên blog.(Internet, informal) Spam posted to a blog.
Thán từ
- Một âm thanh bùng nổ đột ngột, chẳng hạn như được tạo ra bởi một phát súng.A sudden, explosive sound, such as is made by a gunshot.That the last zombie? Here. Let me get that for ya. *BLAM!*Đó là zombie cuối cùng? Đây. Để tôi lấy cái đó cho bạn. *ĐỔI!*
Động từ
- (Nội động) Bắn súng.(intransitive) To fire a gun.
- (thông tục) Bắn; để giết bằng súng.(transitive) To shoot; to kill by gunshot.
- (Động) Bắn, đẩy đi bằng cách va chạm bất ngờ.(transitive) To shoot, to propel by means of sudden impact.
- Khi phim/trò chơi do người dùng gửi không được xuất bản (bị xóa khỏi Cổng thông tin) do có xếp hạng dưới 2 sao.When a user-submitted movie/game gets unpublished (removed from the Portal), due to having a rating below 2 stars.My game got blammed.Trò chơi của tôi đã bị đổ lỗi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish