blanch
/ˈblæntʃ/động từ
- Tái nhợt đi.
- Chần, luộc sơ.
Động từ
- (nội động) Lớn lên hoặc trở nên trắng.(intransitive) To grow or become white.His cheek blanched with fear.Má anh trắng bệch vì sợ hãi.
- (thông tục) Lấy màu ra, làm thành màu trắng; để tẩy trắng.(transitive) To take the color out of, and make white; to bleach.to blanch linenđể tẩy vải lanh
- (thông tục, nấu ăn) Nấu bằng cách nhúng sơ qua vào nước sôi, sau đó nhúng trực tiếp vào nước lạnh.(transitive, cooking) To cook by dipping briefly into boiling water, then directly into cold water.
- (ngoại động) Làm trắng, ví dụ bề mặt của thịt, bằng cách nhúng vào nước sôi rồi sau đó cho vào nước lạnh, để làm cứng bề mặt và giữ lại nước.(transitive) To whiten, for example the surface of meat, by plunging into boiling water and afterwards into cold, so as to harden the surface and retain the juices.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blanch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish