blandishment

/ˈblan-dish-mənt/
danh từ
  • Sự xu nịnh.
  • Số nhiều) lời nịnh hót, lời tán tỉnh lấy lòng.
🎬 Nghe “blandishment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish