bland

/ˈblænd/
tính từ
  • Có cử chỉ dịu dàng, lễ phép.
  • Mỉa mai.
  • Ôn hoà (khí hậu).
  • Ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho, nhạt nhẽo (rượu, đồ ăn).
Tính từ
  1. Có tác dụng làm dịu; không gây khó chịu hoặc kích thích.
    Having a soothing effect; not irritating or stimulating.
    a bland oil
    một loại dầu nhạt nhẽo
    Từ đồng nghĩa:anodyne
  2. Thiếu hương vị hoặc hương vị.
    Lacking in taste or flavor.
    The coffee was bland.
    Cà phê thật nhạt nhẽo.
  3. Thiếu sinh lực.
    Lacking in vigor.
    Từ đồng nghĩa:tameanodyne
  4. (nghĩa bóng) Thiếu hứng thú; nhạt nhẽo; đần độn.
    (figurative) Lacking interest; boring; dull.
    bland comment
    bình luận nhạt nhẽo
    Từ đồng nghĩa:lacklusterwanbanalbasicbeat
Động từ
  1. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Trộn lẫn; trộn; trộn lẫn.
    (transitive, UK dialectal) To mix; blend; mingle.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Để kết nối; kết hợp.
    (transitive, UK dialectal) To connect; associate.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh) Hỗn hợp; công đoàn.
    (UK dialectal) Mixture; union.
  2. Một loại đồ uống mùa hè được chế biến từ váng sữa đánh bông, phổ biến ở cư dân Quần đảo Shetland.
    A summer beverage prepared from the whey of churned milk, common among the inhabitants of the Shetland Islands.
🎬 Nghe “bland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish