bland
/ˈblænd/tính từ
- Có cử chỉ dịu dàng, lễ phép.
- Mỉa mai.
- Ôn hoà (khí hậu).
- Ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho, nhạt nhẽo (rượu, đồ ăn).
Tính từ
- Có tác dụng làm dịu; không gây khó chịu hoặc kích thích.Having a soothing effect; not irritating or stimulating.a bland oilmột loại dầu nhạt nhẽoTừ đồng nghĩa:anodyne
- Thiếu hương vị hoặc hương vị.Lacking in taste or flavor.The coffee was bland.Cà phê thật nhạt nhẽo.
- Thiếu sinh lực.Lacking in vigor.
- (nghĩa bóng) Thiếu hứng thú; nhạt nhẽo; đần độn.(figurative) Lacking interest; boring; dull.bland commentbình luận nhạt nhẽo
Động từ
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Trộn lẫn; trộn; trộn lẫn.(transitive, UK dialectal) To mix; blend; mingle.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Để kết nối; kết hợp.(transitive, UK dialectal) To connect; associate.
Danh từ
- (Phương ngữ Anh) Hỗn hợp; công đoàn.(UK dialectal) Mixture; union.
- Một loại đồ uống mùa hè được chế biến từ váng sữa đánh bông, phổ biến ở cư dân Quần đảo Shetland.A summer beverage prepared from the whey of churned milk, common among the inhabitants of the Shetland Islands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish