blandish
/ˈblan-dish/động từ
- Xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy lòng.
Động từ
- (thông tục) Thuyết phục ai đó bằng cách nịnh nọt; để dỗ dành.(transitive) To persuade someone by using flattery; to cajole.
- (thông tục) Khen ngợi ai đó một cách không trung thực; để tâng bốc hoặc bơ lên.(transitive) To praise someone dishonestly; to flatter or butter up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blandish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish