blaspheme

/blæsˈfiːm/
động từ
  • Báng bổ.
  • Chửi rủa, lăng mạ.
Động từ
  1. (nội động) Phạm tội báng bổ; để nói chống lại Thiên Chúa hoặc học thuyết tôn giáo.
    (intransitive) To commit blasphemy; to speak against God or religious doctrine.
  2. (ngoại động) Nói đến, hoặc xưng hô, với thái độ bất kính; chửi bới một cách ngang ngược (bất cứ điều gì thiêng liêng).
    (transitive) To speak of, or address, with impious irreverence; to revile impiously (anything sacred).
  3. (thông tục) Vu khống; chửi rủa; để lạm dụng.
    (transitive) To calumniate; to revile; to abuse.
Danh từ
  1. Cách viết lỗi thời của lời báng bổ.
    Obsolete spelling of blasphemy.
🎬 Nghe “blaspheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish