blaspheme
/blæsˈfiːm/động từ
- Báng bổ.
- Chửi rủa, lăng mạ.
Động từ
- (nội động) Phạm tội báng bổ; để nói chống lại Thiên Chúa hoặc học thuyết tôn giáo.(intransitive) To commit blasphemy; to speak against God or religious doctrine.
- (ngoại động) Nói đến, hoặc xưng hô, với thái độ bất kính; chửi bới một cách ngang ngược (bất cứ điều gì thiêng liêng).(transitive) To speak of, or address, with impious irreverence; to revile impiously (anything sacred).
- (thông tục) Vu khống; chửi rủa; để lạm dụng.(transitive) To calumniate; to revile; to abuse.
Danh từ
- Cách viết lỗi thời của lời báng bổ.Obsolete spelling of blasphemy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blaspheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish