blasphemous

/ˈblæsfəmi/
tính từ
  • Báng bổ.
Tính từ
  1. Thiếu lòng sùng đạo hoặc tôn trọng sự thiêng liêng; giống như một sự báng bổ.
    Lacking piety or respect for the sacred; resembling blasphemy.
    His taking the name of God in vain was considered blasphemous.
    Việc ông lấy danh Chúa một cách vô ích bị coi là báng bổ.
🎬 Nghe “blasphemous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish