blasting

/ˌsmi-t͟hə-ˈrēnz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blast.
danh từ
  • Sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ.
  • Sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ... ).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của vụ nổ
    present participle and gerund of blast
    The TV is blasting. Please turn it down!
    Chiếc TV đang nổ tung. Làm ơn tắt nó đi!
Danh từ
  1. Một vụ nổ có kế hoạch, như trong khai thác mỏ.
    A planned explosion, as in mining.
  2. Hành động mà một cái gì đó bị nổ tung, hoặc tàn lụi.
    The act by which something is blasted, or blighted.
  3. (thể hình, tiếng lóng) Sử dụng đầy đủ liều lượng PED thay vì giảm chúng trong thời gian được gọi là đi du lịch.
    (bodybuilding, slang) Administering full dosage of PEDs as opposed to lowering them during times of so-called cruising.
🎬 Nghe “blasting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish