blare

/ˈbleɚ/
danh từ
  • Tiếng kèn.
  • Tiếng om sòm.
động từ
  • Thổi kèn.
  • Làm om sòm.
Động từ
  1. Để phát (radio, nhạc ghi âm, v.v.) ở mức âm lượng cực lớn.
    To play (a radio, recorded music, etc.) at extremely loud volume levels.
  2. Diễn đạt (ý tưởng, lời nói, v.v.) một cách lớn tiếng; để tuyên bố.
    To express (ideas, words, etc.) loudly; to proclaim.
  3. Tạo ra âm thanh lớn, đặc biệt như kèn.
    To make a loud sound, especially like a trumpet.
    The trumpet blaring in my ears gave me a headache.
    Tiếng kèn ù ù bên tai khiến tôi nhức đầu.
  4. Tạo ra một âm thanh dài như tiếng người đang khóc hay tiếng động vật gầm gừ.
    To make a lengthy sound, as of a person crying or an animal bellowing or roaring.
Danh từ
  1. Một âm thanh lớn.
    A loud sound.
    I can hardly hear you over the blare of the radio.
    Tôi khó có thể nghe thấy bạn qua tiếng ồn ào của radio.
  2. (nghĩa bóng) Màu sắc, ánh sáng hoặc đặc tính nào khác: rực rỡ, thường sặc sỡ, rực rỡ.
    (figurative) Of colour, light, or some other quality: dazzling, often garish, brilliance.
  3. (lỗi thời, ngoại trừ tiếng Anh, phương ngữ) Một âm thanh dài, như tiếng người khóc hoặc tiếng động vật rống hoặc gầm.
    (obsolete except British, dialectal) A lengthy sound, as of a person crying or an animal bellowing or roaring.
🎬 Nghe “blare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish