blare
/ˈbleɚ/danh từ
- Tiếng kèn.
- Tiếng om sòm.
động từ
- Thổi kèn.
- Làm om sòm.
Động từ
- Để phát (radio, nhạc ghi âm, v.v.) ở mức âm lượng cực lớn.To play (a radio, recorded music, etc.) at extremely loud volume levels.
- Diễn đạt (ý tưởng, lời nói, v.v.) một cách lớn tiếng; để tuyên bố.To express (ideas, words, etc.) loudly; to proclaim.
- Tạo ra âm thanh lớn, đặc biệt như kèn.To make a loud sound, especially like a trumpet.The trumpet blaring in my ears gave me a headache.Tiếng kèn ù ù bên tai khiến tôi nhức đầu.
- Tạo ra một âm thanh dài như tiếng người đang khóc hay tiếng động vật gầm gừ.To make a lengthy sound, as of a person crying or an animal bellowing or roaring.
Danh từ
- Một âm thanh lớn.A loud sound.I can hardly hear you over the blare of the radio.Tôi khó có thể nghe thấy bạn qua tiếng ồn ào của radio.
- (nghĩa bóng) Màu sắc, ánh sáng hoặc đặc tính nào khác: rực rỡ, thường sặc sỡ, rực rỡ.(figurative) Of colour, light, or some other quality: dazzling, often garish, brilliance.
- (lỗi thời, ngoại trừ tiếng Anh, phương ngữ) Một âm thanh dài, như tiếng người khóc hoặc tiếng động vật rống hoặc gầm.(obsolete except British, dialectal) A lengthy sound, as of a person crying or an animal bellowing or roaring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish