blankets
/ˈblæŋkət/danh từ
- Số nhiều của blanket
Danh từ
- số nhiều của chănplural of blanket
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cái chănthird-person singular simple present indicative of blanket
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blankets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish