blasted

/ˈbla-stəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của blast
tính từ
  • Đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật.
🎬 Nghe “blasted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish