bleak
/ˈbliːk/tính từ
- Ảm đạm; trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng.
- Dãi gió.
danh từ
- Cá mương Âu.
Tính từ
- Không có màu sắc; tái nhợt; xanh xao.Without color; pale; pallid.
- Hoang tàn và lộ thiên; bị gió lạnh cuốn đi.Desolate and exposed; swept by cold winds.a bleak and bare rockmột tảng đá ảm đạm và trần trụi
- Không vui; không vui vẻ; khổ sở; hoang vắng về mặt cảm xúc.Unhappy; cheerless; miserable; emotionally desolate.Downtown Albany felt bleak that February after the divorce.Trung tâm thành phố Albany cảm thấy ảm đạm vào tháng Hai sau cuộc ly hôn.
Danh từ
- Một loài cá sông nhỏ ở châu Âu (Alburnus alburnus), thuộc họ Cyprinidae.A small European river fish (Alburnus alburnus), of the family Cyprinidae.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bleak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish