bleak

/ˈbliːk/
tính từ
  • Ảm đạm; trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng.
  • Dãi gió.
danh từ
  • Cá mương Âu.
Tính từ
  1. Không có màu sắc; tái nhợt; xanh xao.
    Without color; pale; pallid.
  2. Hoang tàn và lộ thiên; bị gió lạnh cuốn đi.
    Desolate and exposed; swept by cold winds.
    a bleak and bare rock
    một tảng đá ảm đạm và trần trụi
  3. Không vui; không vui vẻ; khổ sở; hoang vắng về mặt cảm xúc.
    Unhappy; cheerless; miserable; emotionally desolate.
    Downtown Albany felt bleak that February after the divorce.
    Trung tâm thành phố Albany cảm thấy ảm đạm vào tháng Hai sau cuộc ly hôn.
Danh từ
  1. Một loài cá sông nhỏ ở châu Âu (Alburnus alburnus), thuộc họ Cyprinidae.
    A small European river fish (Alburnus alburnus), of the family Cyprinidae.
    Từ đồng nghĩa:abletalburnblay
🎬 Nghe “bleak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish