blazing
/ˈgʌn/tính từ
- Nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói.
- Rõ ràng, rành rành, hiển nhiên.
- Ngửi thấy rõ (hơi con thú).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của ngọn lửapresent participle and gerund of blaze
Tính từ
- (thông tục) Rất nhanh.(informal) Very fast.
- (từ lóng, của một người) Hấp dẫn về mặt tình dục.(slang, of a person) Sexually attractive.
- Có cường độ cực lớn, sức nóng (năng lượng nhiệt) hoặc sự nhiệt thành; nóng trắng.Of tremendous intensity, heat (thermal energy) or fervor; white-hot.
- (Thân mật) Quá tức giận.(informal) Exceedingly angry.The divorced couple had a blazing row.Cặp đôi ly hôn đã xảy ra tranh cãi nảy lửa.
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó bùng cháy hoặc cháy.The act of something that blazes or burns.the blazings of many firessự bùng cháy của nhiều đám cháy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blazing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish