blazing

/ˈgʌn/
tính từ
  • Nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói.
  • Rõ ràng, rành rành, hiển nhiên.
  • Ngửi thấy rõ (hơi con thú).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của ngọn lửa
    present participle and gerund of blaze
Tính từ
  1. (thông tục) Rất nhanh.
    (informal) Very fast.
  2. (từ lóng, của một người) Hấp dẫn về mặt tình dục.
    (slang, of a person) Sexually attractive.
  3. Có cường độ cực lớn, sức nóng (năng lượng nhiệt) hoặc sự nhiệt thành; nóng trắng.
    Of tremendous intensity, heat (thermal energy) or fervor; white-hot.
  4. (Thân mật) Quá tức giận.
    (informal) Exceedingly angry.
    The divorced couple had a blazing row.
    Cặp đôi ly hôn đã xảy ra tranh cãi nảy lửa.
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó bùng cháy hoặc cháy.
    The act of something that blazes or burns.
    the blazings of many fires
    sự bùng cháy của nhiều đám cháy
🎬 Nghe “blazing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish