bless

/ˈblɛs/
động từ
  • Giáng phúc, ban phúc.
  • Làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.
  • Tôn sùng.
  • Cầu Chúa phù hộ cho.
Động từ
  1. Để làm cho một cái gì đó trở nên thánh thiện bằng nghi thức tôn giáo, hãy thánh hóa.
    To make something holy by religious rite, sanctify.
  2. Để cầu xin ân huệ thiêng liêng.
    To invoke divine favor upon.
    In some countries, priests bless farm animals on St. Anthony's Day.
    Ở một số quốc gia, các linh mục ban phước cho động vật trang trại vào Ngày Thánh Anthony.
  3. Để tôn vinh là thánh, tôn vinh; để ca ngợi sự xuất sắc.
    To honor as holy, glorify; to extol for excellence.
  4. Để quý trọng hoặc tài khoản hạnh phúc; để khen ngợi.
    To esteem or account happy; to felicitate.
Thán từ
  1. (Anh, Canada, không chính thức) Được sử dụng để thể hiện sự quý mến, biết ơn hoặc coi thường (trớ trêu thay).
    (UK, Canada, informal) Used as an expression of endearment, gratitude, or (ironically) belittlement.
🎬 Nghe “bless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish