blessed

/ˈblɛsəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bless
tính từ
  • Thần thánh; thiêng liêng.
  • Hạnh phúc sung sướng; may mắn.
  • Đáng nguyền rủa; quỷ quái.
Tính từ
  1. Có được sự trợ giúp thiêng liêng, hay sự bảo vệ, hoặc phước lành khác.
    Having divine aid, or protection, or other blessing.
  2. (Công giáo La Mã) Một danh hiệu cho thấy việc phong chân phước cho một người, do đó cho phép công chúng tôn kính những người đã sống thánh thiện hoặc đã chết như những vị tử đạo.
    (Roman Catholicism) A title indicating the beatification of a person, thus allowing public veneration of those who have lived in sanctity or died as martyrs.
  3. Được tôn kính; tôn kính.
    Held in veneration; revered.
  4. Xứng đáng được tôn thờ; thánh thiện.
    Worthy of worship; holy.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phước lành
    simple past and past participle of bless
🎬 Nghe “blessed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish