blessedness
/ˈblɛsəd/danh từ
- Phúc lành.
- Hạnh phúc; sự sung sướng.
Danh từ
- Điều kiện hoặc trạng thái được ban phước; thánh thiện.The condition or state of being blessed; holy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blessedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish