blindness

/ˈblaɪnd/
danh từ
  • Sự đui mù.
  • Sự mù quáng.
Danh từ
  1. Tình trạng bị mù; không thể nhìn thấy.
    The condition of being blind; unable to see.
  2. (nghĩa bóng) Thiếu sự sáng suốt về mặt trí tuệ hoặc đạo đức; bóng tối tinh thần; sự thiếu hiểu biết, sự thiếu chú ý.
    (figuratively) Want of intellectual or moral discernment; mental darkness; ignorance, heedlessness.
  3. (lỗi thời) sự che giấu
    (obsolete) concealment
🎬 Nghe “blindness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish