blindness
/ˈblaɪnd/danh từ
- Sự đui mù.
- Sự mù quáng.
Danh từ
- Tình trạng bị mù; không thể nhìn thấy.The condition of being blind; unable to see.
- (nghĩa bóng) Thiếu sự sáng suốt về mặt trí tuệ hoặc đạo đức; bóng tối tinh thần; sự thiếu hiểu biết, sự thiếu chú ý.(figuratively) Want of intellectual or moral discernment; mental darkness; ignorance, heedlessness.
- (lỗi thời) sự che giấu(obsolete) concealment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blindness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish