blinders

/ˈblaɪndɚ/
danh từ
  • Miếng (da, vải) che mắt (ngựa).
Danh từ
  1. số nhiều của blinder
    plural of blinder
🎬 Nghe “blinders” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish