blissome

Tính từ
  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bởi hạnh phúc; vui vẻ
    Characterised or marked by bliss; joyous
    The Bull Moose is a wheesome bird / That flits from crag to crag, / And bleetsomely its voice, is heard / In many a blissome brag …
    Bull Moose là một con chim vui vẻ / Bay từ vách đá này sang vách đá khác, / Và giọng nói của nó vang lên một cách buồn thảm / Trong nhiều lời khoe khoang hạnh phúc …
🎬 Nghe “blissome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish