blocked
/blɑkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của block
Tính từ
- Bị cản trở, do đó chuyển động hoặc dòng chảy bị ngăn cản hoặc cản trở.Obstructed, so that through movement or flow is prevented or impeded.This road is blocked, so we must find another route.Đường này bị chặn nên chúng ta phải tìm đường khác.
- Không thể di chuyển do bị cản trở.Unable to move owing to an obstruction.The argument was over a blocked car in a driveway.Cuộc tranh cãi xảy ra vì một chiếc ô tô bị chặn trên đường lái xe.
- (của một người, số điện thoại, địa chỉ IP, v.v.) Bị cấm hoặc bị cấm kết nối hoặc đăng nhập.(of a person, telephone number, IP address, etc.) Banned or barred from connecting or logging on.Blocked users will be unable to access their accounts indefinitely.Người dùng bị chặn sẽ không thể truy cập tài khoản của họ vô thời hạn.
- (của tài khoản máy tính hoặc tài khoản tương tự) Bị vô hiệu hóa hoặc ngắt kết nối, để ngăn chặn quyền truy cập hoặc thực hiện một số hành động nhất định.(of a computer account or similar) Disabled or disconnected, so as to prevent access or from performing certain actions.All of this user's accounts are now blocked.Tất cả tài khoản của người dùng này hiện đã bị chặn.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khốisimple past and past participle of block
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blocked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish