blockhead
/ˈblɑːkˌhɛd/danh từ
- Người ngu dốt, người đần độn.
Danh từ
- (Thông tục) Người ngu ngốc.(colloquial) A stupid person.
- Viết tắt của blockhead con ngườiShort for human blockhead
Động từ
- Để biểu diễn như một con người đầu đất.To perform as a human blockhead.
- (hiếm) cư xử một cách ngu ngốc.(rare) To behave in a stupid manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blockhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish