blockhead

/ˈblɑːkˌhɛd/
danh từ
  • Người ngu dốt, người đần độn.
Danh từ
  1. (Thông tục) Người ngu ngốc.
    (colloquial) A stupid person.
  2. Viết tắt của blockhead con người
    Short for human blockhead
Động từ
  1. Để biểu diễn như một con người đầu đất.
    To perform as a human blockhead.
  2. (hiếm) cư xử một cách ngu ngốc.
    (rare) To behave in a stupid manner.
🎬 Nghe “blockhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish