blocklist

danh từ
  • Danh sách đen, danh sách chặn.
Danh từ
  1. (máy tính) Danh sách các trang web hoặc tài liệu khác sẽ bị chặn.
    (computing) A list of websites or other material to be blocked.
    Every time I get spam in my inbox, I add the sender to my blocklist.
    Mỗi lần tôi nhận được thư rác trong hộp thư đến, tôi sẽ thêm người gửi vào danh sách chặn của mình.
    Từ đồng nghĩa:blacklistdenylistdisallowlist
  2. (máy tính) Danh sách hoặc tập hợp những người hoặc tổ chức bị xa lánh hoặc bị cấm.
    (computing) A list or set of people or entities to be shunned or banned.
    Từ đồng nghĩa:blacklistdenylistdisallowlist
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Đưa vào danh sách chặn; để đánh dấu một người hoặc thực thể là một người bị chặn
    (transitive) To place on a blocklist; to mark a person or entity as one to be blocked
🎬 Nghe “blocklist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish