blocklist
danh từ
- Danh sách đen, danh sách chặn.
Danh từ
- (máy tính) Danh sách các trang web hoặc tài liệu khác sẽ bị chặn.(computing) A list of websites or other material to be blocked.Every time I get spam in my inbox, I add the sender to my blocklist.Mỗi lần tôi nhận được thư rác trong hộp thư đến, tôi sẽ thêm người gửi vào danh sách chặn của mình.
- (máy tính) Danh sách hoặc tập hợp những người hoặc tổ chức bị xa lánh hoặc bị cấm.(computing) A list or set of people or entities to be shunned or banned.
Động từ
- (chuyển tiếp) Đưa vào danh sách chặn; để đánh dấu một người hoặc thực thể là một người bị chặn(transitive) To place on a blocklist; to mark a person or entity as one to be blocked
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blocklist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish