blog

/ˈblɑːg/
danh từ
  • Nhật ký trên Internet.
Danh từ
  1. (Internet) Trang web cho phép người dùng phản ánh, chia sẻ ý kiến ​​và thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau dưới dạng tạp chí trực tuyến, đôi khi cho phép người đọc bình luận về bài đăng của mình. Hầu hết các blog được viết với giọng điệu hơi thân mật (báo chí cá nhân, tin tức, doanh nghiệp, v.v.)
    (Internet) A website that allows users to reflect, share opinions, and discuss various topics in the form of an online journal, sometimes letting readers comment on their posts. Most blogs are written in a slightly informal tone (personal journals, news, businesses, etc.)
  2. (Internet) Một bài đăng cá nhân lên blog.
    (Internet) An individual post to a blog.
    This blog was originally posted on my personal site but is reproduced on the forums for greater visibility.
    Blog này ban đầu được đăng trên trang cá nhân của tôi nhưng được sao chép trên các diễn đàn để dễ nhìn hơn.
  3. (lỗi thời, tiếng lóng của fandom, hài hước) Dạng viết chữ thay thế của Blog.
    (dated, fandom slang, humorous) Alternative letter-case form of Blog.
Động từ
  1. (viết blog, ambitransitive) Để đóng góp cho một blog.
    (blogging, ambitransitive) To contribute to a blog.
  2. (tiếng Anh, tiếng lóng) Blag, ăn cắp cái gì đó; để có được một cái gì đó bất hợp pháp
    (British, slang) To blag, to steal something; to acquire something illegally.
  3. (lỗi thời, Miền Tây) Trông ủ rũ hay hờn dỗi
    (obsolete, West Country) To look sullen or sulky
🎬 Nghe “blog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish