bloke
/ˈbloʊk/danh từ
- Gã, chàng.
- Người cục mịch, người thô kệch.
- (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng.
Danh từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) Một người bạn, một người đàn ông; đặc biệt là một người đàn ông bình thường, một người đàn ông trên đường phố.(UK, Ireland, Commonwealth, informal) A fellow, a man; especially an ordinary man, a man on the street.
- (Khối thịnh vượng chung, đặc biệt là Úc và New Zealand) Một ví dụ điển hình về mẫu nam tính độc lập, nam tính.(Commonwealth, especially Australia and New Zealand) An exemplar of a certain masculine, independent male archetype.
- (Khối thịnh vượng chung, đặc biệt là Vương quốc Anh và Ireland, không chính thức) Một người đàn ông cư xử theo cách đặc biệt lười biếng hoặc công khai dị tính.(Commonwealth, especially UK and Ireland, informal) A man who behaves in a particularly laddish or overtly heterosexual manner.
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng hải quân) (Thuật ngữ ở tầng dưới dành cho) thuyền trưởng hoặc sĩ quan điều hành của một tàu chiến, đặc biệt là người được coi là cứng rắn về kỷ luật và trừng phạt.(UK, Ireland, Commonwealth, naval slang) (A lower deck term for) the captain or executive officer of a warship, especially one regarded as tough on discipline and punishment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bloke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish