blonde

/ˈbɑːmˌʃɛl/
danh từ
  • Cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe.
tính từ
  • Blond.
Danh từ
  1. (đếm được) Dạng thay thế của tóc vàng (“người có mái tóc vàng”). (Đặc biệt được sử dụng cho phụ nữ. Xem ghi chú cách sử dụng ở mục tóc vàng.)
    (countable) Alternative form of blond (“person with fair hair”). (Used especially of a woman. See the usage notes in the entry blond.)
  2. Dạng thay thế của màu vàng (“màu”)
    Alternative form of blond (“color”)
  3. Hình thức thay thế của tóc vàng (“loại bia”)
    Alternative form of blond (“type of beer”)
  4. (đếm được) (phim, truyền hình, sân khấu) Một loại đèn 2.000 watt.
    (countable) (film, television, theater) A kind of 2,000-watt lamp.
Tính từ
  1. (đặc biệt là phụ nữ) Hình thức thay thế của tóc vàng.
    (especially of a woman) Alternative form of blond.
  2. (nhất là của phụ nữ, xúc phạm) Ngu ngốc, dốt nát, ngây thơ.
    (especially of a woman, offensive) Stupid, ignorant, naive.
Động từ
  1. (đặc biệt là phụ nữ) Hình thức thay thế của tóc vàng.
    (especially of a woman) Alternative form of blond.
🎬 Nghe “blonde” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish