blonde
/ˈbɑːmˌʃɛl/danh từ
- Cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe.
tính từ
- Blond.
Danh từ
- (đếm được) Dạng thay thế của tóc vàng (“người có mái tóc vàng”). (Đặc biệt được sử dụng cho phụ nữ. Xem ghi chú cách sử dụng ở mục tóc vàng.)(countable) Alternative form of blond (“person with fair hair”). (Used especially of a woman. See the usage notes in the entry blond.)
- Dạng thay thế của màu vàng (“màu”)Alternative form of blond (“color”)
- Hình thức thay thế của tóc vàng (“loại bia”)Alternative form of blond (“type of beer”)
- (đếm được) (phim, truyền hình, sân khấu) Một loại đèn 2.000 watt.(countable) (film, television, theater) A kind of 2,000-watt lamp.
Tính từ
- (đặc biệt là phụ nữ) Hình thức thay thế của tóc vàng.(especially of a woman) Alternative form of blond.
- (nhất là của phụ nữ, xúc phạm) Ngu ngốc, dốt nát, ngây thơ.(especially of a woman, offensive) Stupid, ignorant, naive.
Động từ
- (đặc biệt là phụ nữ) Hình thức thay thế của tóc vàng.(especially of a woman) Alternative form of blond.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blonde” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish