blond
/ˈbɑːmˌʃɛl/tính từ
- Vàng hoe.
Tính từ
- Có màu đã tẩy trắng hoặc vàng nhạt (vàng nhạt).Of a bleached or pale golden (light yellowish) colour.blond hairtóc vàng
- (của một người) Có mái tóc vàng.(of a person) Having blond hair.
- Cách viết khác của tóc vàng ("ngu ngốc").Alternative spelling of blonde (“stupid”).
Danh từ
- Màu hơi vàng nhạt (nâu vàng), đặc biệt là màu tóc.A pale yellowish (golden brown) color, especially said of hair color.
- (đếm được) Người có màu tóc này.(countable) A person with this hair color.Từ đồng nghĩa:blondette
- (đếm được) Bia có màu vàng nhạt.(countable) A beer of a pale golden color.
Động từ
- (thông tục) Nhuộm hoặc nhuộm màu vàng.(transitive) To color or dye blond.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish