bloodless

/ˈblʌdləs/
tính từ
  • Không có máu; tái nhợt.
  • Không đổ máu.
  • Lạnh lùng, vô tình, nhẫn tâm.
  • Không có sinh khí, uể oải, lờ phờ.
Tính từ
  1. Thiếu máu; tái nhợt, thiếu sức sống.
    Lacking blood; ashen, anaemic.
  2. Diễn ra mà không mất máu.
    Taking place without loss of blood.
    a bloodless conquest; a bloodless coup d'état; a bloodless revolution; a bloodless victory
    một cuộc chinh phục không đổ máu; một cuộc đảo chính không đổ máu; một cuộc cách mạng không đổ máu; một chiến thắng không đổ máu
  3. (nghĩa bóng) Thiếu cảm xúc, đam mê hoặc sức sống.
    (figurative) Lacking emotion, passion or vivacity.
🎬 Nghe “bloodless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish