bloodless
/ˈblʌdləs/tính từ
- Không có máu; tái nhợt.
- Không đổ máu.
- Lạnh lùng, vô tình, nhẫn tâm.
- Không có sinh khí, uể oải, lờ phờ.
Tính từ
- Thiếu máu; tái nhợt, thiếu sức sống.Lacking blood; ashen, anaemic.
- Diễn ra mà không mất máu.Taking place without loss of blood.a bloodless conquest; a bloodless coup d'état; a bloodless revolution; a bloodless victorymột cuộc chinh phục không đổ máu; một cuộc đảo chính không đổ máu; một cuộc cách mạng không đổ máu; một chiến thắng không đổ máu
- (nghĩa bóng) Thiếu cảm xúc, đam mê hoặc sức sống.(figurative) Lacking emotion, passion or vivacity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bloodless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish