bloody-minded

/ˌblʌdiˈmaɪndəd/
tính từ
  • Vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, có đổ máu.
  • Tàn bạo, khát máu, thích đổ máu, thích giết người ((cũng) bloody minded).
  • Đỏ như máu.
phó từ
  • Uộc bloody, hết sức, vô cùng.
  • Chết tiệt, trời đánh thánh vật.
động từ
  • Làm vấy máu.
  • Làm đỏ máu.
🎬 Nghe “bloody-minded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish