bloodstream
/ˈblʌdˌstriːm/danh từ
- Dòng máu trong cơ thể.
Danh từ
- Dòng máu chảy trong hệ tuần hoàn của động vậtThe flow of blood through the circulatory system of an animalvirus in the bloodstreamvirus trong máu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bloodstream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish