bloodstained

/ˈblʌdˌsteɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bloodstained". Phiên âm /ˈblʌdˌsteɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bloodstained" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bloodstained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish