blow the whistle
/ˈbloʊ/Động từ
- (thành ngữ, thường có "bật") Tiết lộ thông tin cho công chúng hoặc cho các cơ quan chức năng liên quan đến các hành động bất hợp pháp hoặc có hại cho xã hội của một người hoặc một nhóm, đặc biệt là một công ty hoặc cơ quan chính phủ.(idiomatic, usually with "on") To disclose information to the public or to appropriate authorities concerning the illegal or socially harmful actions of a person or group, especially a corporation or government agency.In some jurisdictions, it is illegal to fire a person for blowing the whistle on an employer.Ở một số khu vực pháp lý, việc sa thải một người vì đã tố cáo người sử dụng lao động là bất hợp pháp.
- (các môn thể thao đồng đội) Tạo ra âm thanh chói tai báo hiệu hành động của trọng tài hoặc trận đấu kết thúc.(team sports) To make a piercing sound which signals a referee's action or the end of a game.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blow the whistle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish