tattle
/ˈtætl̟/danh từ
- Lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào.
động từ
- Ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào.
Động từ
- (nội động) Nói huyên thuyên; để buôn chuyện.(intransitive) To chatter; to gossip.
- (nội động từ, Canada, Mỹ, xúc phạm) Thường nói về trẻ em: báo cáo thông tin buộc tội về người khác hoặc hành vi sai trái của một người theo cách gây khó chịu, thường là cho người có thẩm quyền đối với người bị buộc tội; để kể về ai đó.(intransitive, Canada, US, derogatory) Often said of children: to report incriminating information about another person, or a person's wrongdoing in an annoying fashion, usually to a person in a position of authority over the accused person; to tell on somebody.
- (nội động từ, lỗi thời) Nói như trẻ con; lảm nhảm, lảm nhảm; nói ngập ngừng; nói lắp.(intransitive, obsolete) To speak like a baby or young child; to babble, to prattle; to speak haltingly; to stutter.
Danh từ
- (đếm được) Chuyện tầm phào.(countable) A tattletale.
- (đếm được, Canada, Mỹ, xúc phạm) Thường nói về trẻ em: một mẩu thông tin buộc tội hoặc lời kể về hành vi sai trái được nói về người khác.(countable, Canada, US, derogatory) Often said of children: a piece of incriminating information or an account of wrongdoing that is said about another person.
- (không đếm được) Nói chuyện phiếm; chuyện phiếm; (đếm được) một trường hợp nói chuyện hoặc buôn chuyện như vậy.(uncountable) Idle talk; gossip; (countable) an instance of such talk or gossip.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tattle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish