bludger
/ˈbləj/Danh từ
- (Úc, từ lóng) Ma cô, người đàn ông sống bằng tiền kiếm được của một gái điếm.(Australia, slang) A pimp, a man living off the earnings of a harlot.
- (Úc, New Zealand, lóng, xúc phạm) Người trốn tránh làm việc, hoặc tránh làm phần việc của mình, kẻ lười biếng, kẻ bám víu, người không chịu gánh nặng.(Australia, New Zealand, slang, derogatory) A person who avoids working, or doing their share of work, a loafer, a hanger-on, one who does not pull their weight.
- Một loài cá biển lớn phổ biến, Carangoides gymnostethus, thuộc họ Jack, Carangidae.A widespread species of large marine fish, Carangoides gymnostethus, in the jack family, Carangidae.
- Một quả bóng được sử dụng trong các môn thể thao Quidditch và Muggle Quidditch.A ball used in the sports of Quidditch and Muggle Quidditch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bludger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish