moocher

/ˈmuːtʃ/
danh từ
  • Đồ chảy thây.
  • Kẻ lười biếng.
  • Người ăn xin/ăn mày.
Danh từ
  1. (chủ yếu là xúc phạm) Người có xu hướng lợi dụng sự giúp đỡ của người khác, đặc biệt nếu không nỗ lực nhiều để tự giúp mình.
    (chiefly derogatory) A person having a tendency to take advantage of the help of others, especially if making little effort to help themselves.
  2. Một người hay lảng vảng.
    A person who mooches about.
🎬 Nghe “moocher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish