moocher
/ˈmuːtʃ/danh từ
- Đồ chảy thây.
- Kẻ lười biếng.
- Người ăn xin/ăn mày.
Danh từ
- (chủ yếu là xúc phạm) Người có xu hướng lợi dụng sự giúp đỡ của người khác, đặc biệt nếu không nỗ lực nhiều để tự giúp mình.(chiefly derogatory) A person having a tendency to take advantage of the help of others, especially if making little effort to help themselves.
- Một người hay lảng vảng.A person who mooches about.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moocher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish