bluntly

/ˈblʌnt/
phó từ
  • lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo
Trạng từ
  1. Một cách thẳng thừng; không có sự tế nhị hoặc những hình thức lịch sự thông thường.
    In a blunt manner; without delicacy, or the usual forms of civility.
🎬 Nghe “bluntly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish